|
حَيَويّة
|
|
Sức sống
+ Add Translation
|
|
بِرّ
|
|
biện minh
+ Add Translation
|
|
حَامِل
|
|
có thai
+ Add Translation
|
|
إنسانيّة
|
|
Nhân loại
+ Add Translation
|
|
اِقتِحام
|
|
vỡ thành
+ Add Translation
|
|
تَلا، يَتلو، التَّلاوة
|
|
đọc thuộc lòng, đọc thuộc lòng, đọc thuộc lòng
+ Add Translation
|
|
مِئَويّ
|
|
tỷ lệ phần trăm
+ Add Translation
|
|
نَوَّهَ
|
|
lưu ý
+ Add Translation
|
|
رِوائيّ
|
|
hư cấu
+ Add Translation
|
|
اِنعِكاس ات
|
|
sự phản xạ
+ Add Translation
|
|
على حِدةٍ
|
|
Riêng biệt
+ Add Translation
|
|
دَوّامة
|
|
xoáy nước
+ Add Translation
|
|
إهمال
|
|
Bỏ bê
+ Add Translation
|
|
فائِت
|
|
bỏ lỡ
+ Add Translation
|
|
رَصيف
|
|
đường đi bộ
+ Add Translation
|
|
ضَبيّة، ضَبايا
|
|
Dbayeh, Dbayeh
+ Add Translation
|
|
هِبة
|
|
Món quà
+ Add Translation
|
|
مَعدود
|
|
đếm được
+ Add Translation
|
|
رَكْب
|
|
lái
+ Add Translation
|
|
تَقارُب
|
|
mối quan hệ hợp tác
+ Add Translation
|
|
رافِد
|
|
phụ lưu
+ Add Translation
|
|
الرَّافِدان
|
|
hai nhánh sông
+ Add Translation
|
|
بِلاد الرّافِدَيْن
|
bilād al-rāfidayn
|
Lưỡng Hà
+ Add Translation
|
|
طَوَّلَ
|
|
Chiều dài
+ Add Translation
|
|
هُوّة
|
|
hang sâu
+ Add Translation
|