maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
sạch sẽ
— meaning in Mandarin Chinese:
干净
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
干净
nỗ lực
Thứ Tư
周三
nguyên lý
chậm
慢的
sạch sẽ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
sạch sẽ
Sạch sẽ là trạng thái không có bụi bẩn, rác rưởi, hoặc các chất bẩn khác, thể hiện sự gọn gàng và ngăn nắp.
干净是指没有灰尘、垃圾或其他污垢的状态,表现出整洁和有序。
▶
Căn phòng này luôn sạch sẽ và gọn gàng.
这个房间总是干净整洁。
▶
Tôi thích ăn uống ở những quán ăn sạch sẽ.
我喜欢在干净的餐馆用餐。
▶
Hãy giữ cho khu vực làm việc của bạn luôn sạch sẽ.
请保持你的工作区域干净。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary