maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
sạch sẽ
— meaning in Mandarin Chinese:
干净
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
干净
đòi hỏi
需求
sai
错误的
tôn trọng
尊重
bắt đầu
开始
sạch sẽ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
sạch sẽ
Sạch sẽ là trạng thái không có bụi bẩn, rác rưởi, hoặc các chất bẩn khác, thể hiện sự gọn gàng và ngăn nắp.
干净是指没有灰尘、垃圾或其他污垢的状态,表现出整洁和有序。
▶
Căn phòng này luôn sạch sẽ và gọn gàng.
这个房间总是干净整洁。
▶
Tôi thích ăn uống ở những quán ăn sạch sẽ.
我喜欢在干净的餐馆用餐。
▶
Hãy giữ cho khu vực làm việc của bạn luôn sạch sẽ.
请保持你的工作区域干净。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
中性
常见
Usage
在越南,'sạch sẽ'一般用于描述房间、街道或个人的卫生状况。例如,当你走进一个干净整洁的咖啡馆时,服务员可能会问你是否满意环境,使用这个词来形容舒适和整洁的状态。
Synonyms & nuances
'sạch sẽ'与' sạch '(干净)有相似之处,但'sạch sẽ'更强调整洁和有条理的状态。使用'sạch sẽ'时,通常不仅仅指没有污垢,还有一种美观的感觉,适合在更正式的场合使用。
Culture
'sạch sẽ'这个词的字面意思是“干净和整洁”,它在越南文化中非常重要,因为越南人对家庭和公共空间的清洁度有着很高的重视。清洁被视为一种美德,甚至在一些节日,比如春节期间,家庭会特别注重打扫和整理,以迎接好运。
FAQ
Q.
如何用'sạch sẽ'造句?
'sạch sẽ'可以用在日常对话中,例如:“这个房间真是sạch sẽ。”表示这个房间非常干净整洁。
Q.
'sạch sẽ'可以用于形容个人吗?
是的,'sạch sẽ'可以形容一个人的穿着或形象,意味着这个人看起来很整洁。例如:“他今天看起来很sạch sẽ。”
Q.
使用'sạch sẽ'时有什么常见错误吗?
使用'sạch sẽ'时,避免在不正式的口语中使用,因为它带有一定的正式感。在日常交流中,可以简化为'sạch'。
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary