Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
忠実な
thông minh
頭いい
trung thành
mâu thuẫn
対立
giúp
ヘルプ
không sao
大丈夫 (daijoubu)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶trung thành
Trung thành là tính chất hoặc hành động luôn giữ lòng trung thực, không phản bội, hỗ trợ và đứng về phía một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.