Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
忠実な
Ba
三つ
thuyết phục
納得させる
trung thành
đối thoại
対話
đáng nhớ
記憶に残る
Skip this question
Example sentences
Definition
▶trung thành
Trung thành là tính chất hoặc hành động luôn giữ lòng trung thực, không phản bội, hỗ trợ và đứng về phía một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.