Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
忠実な
hạnh phúc
幸せ (しあわせ)
chậm
遅い (おそい)
bố
お父さん
trung thành
thương
愛情 (あいじょう)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶trung thành
Trung thành là tính chất hoặc hành động luôn giữ lòng trung thực, không phản bội, hỗ trợ và đứng về phía một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.