Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
忠実な
trách nhiệm xã hội
社会的責任
thường
頻繁
bình tĩnh
落ち着いた
trung thành
tình huống
状況
Skip this question
Example sentences
Definition
▶trung thành
Trung thành là tính chất hoặc hành động luôn giữ lòng trung thực, không phản bội, hỗ trợ và đứng về phía một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.