Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
忠実な
Bốn
4つ
trung thành
Trắng
白
tính linh hoạt
柔軟性
về
について
Skip this question
Example sentences
Definition
▶trung thành
Trung thành là tính chất hoặc hành động luôn giữ lòng trung thực, không phản bội, hỗ trợ và đứng về phía một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.