Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
Thứ Năm
木曜日
người dân
市民
em
triết học
哲学
hạnh phúc
幸せ (しあわせ)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.