Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
sạch
清潔 (せいけつ)
hòa hợp
調和
quần
ズボン
làm
する
em
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.