Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
đặt phòng
予約する
Mười
10
trách nhiệm
責任
gạo
米 (こめ)
em
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.