Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
Chủ Nhật
日曜日
em
hợp tác
協力する
mèo
猫 (ねこ)
bức tranh
写真
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.