Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
Bảy
セブン
em
triết lý
哲学
thành phố
都市
hài lòng
満足 (まんぞく)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.