Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
em
điện thoại
電話 (でんわ)
bình thường
普通
nhớ
思い出す
chó
犬 (いぬ)
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.