Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
truyền cảm hứng
鼓舞する
Mười ba
13
em
nói chung
一般的に
bền vững
持続可能な
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.