Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
chinh phục
征服する
ngủ
寝る
mối quan hệ
関係
em
tầm nhìn
ビジョン
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.