Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
cái nhìn sâu sắc
洞察力
em
mơ mộng
夢のような
chinh phục
征服する
ăn cơm
ご飯を食べる
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.