Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
học sinh
学生 (がくせい)
bản đồ
地図
khác nhau
違い
gặp gỡ
出会い (deai)
em
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.