Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
định nghĩa
定義する
trách nhiệm xã hội
社会的責任
nền tảng
財団
em
bất khả thi
不可能
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.