Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
sinh nhật
誕生日
rau
野菜 (やさい)
nghe
聞く (kiku)
em
bao giờ
いつ
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.