Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
君 (きみ)
đường đời
人生の道
công việc
仕事 (しごと)
vô thường
無常
em
bản đồ
地図
Skip this question
Example sentences
Definition
▶em
Từ 'em' trong tiếng Việt được dùng để chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc một người thân thiết, thường là để chỉ bản thân trong giao tiếp với người lớn tuổi hơn.